| 46 |
LICH CONG TAC TỪ 07-7-2025 DEN 13-7-2025 |
07-07-2025 |
13-07-2025 |
08-08-2025 |
| 47 |
LICH CONG TAC TỪ 30-6-2025 DEN 06-7-2025 |
30-06-2025 |
06-07-2025 |
08-08-2025 |
| 48 |
Lịch công tác từ 23/06/2025 đến 29/06/2025 |
23-06-2025 |
29-07-2025 |
24-06-2025 |
| 49 |
Lịch công tác từ 16/06/2025 đến 22/06/2025 |
16-06-2025 |
22-06-2025 |
24-06-2025 |
| 50 |
Lịch công tác từ 09/06/2025 đến 15/06/2025 |
09-06-2025 |
15-06-2025 |
24-06-2025 |
| 51 |
Lịch công tác từ 02/06/2025 đến 08/06/2025 |
02-06-2025 |
08-06-2025 |
24-06-2025 |
| 52 |
Lịch công tác từ 19/05/2025 đến 25/05/2025 |
19-05-2025 |
25-05-2025 |
28-05-2025 |
| 53 |
Lịch công tác từ 26/05/2025 đến 01/06/2025 |
26-05-2025 |
01-07-2025 |
28-05-2025 |
| 54 |
Lịch công tác từ ngày 12/5/2025 đến ngày 18/5/2025 |
12-05-2025 |
18-05-2025 |
12-05-2025 |
| 55 |
Lịch công tác từ ngày 05/5/2025 đến ngày 11/5/2025 |
05-05-2025 |
11-05-2025 |
05-05-2025 |
| 56 |
LTHG-LICH CONG TAC TỪ 28-04-2025 DEN 04-05-2025 |
28-04-2025 |
04-05-2025 |
28-04-2025 |
| 57 |
Lịch công tác từ ngày 21/04/2025 đến ngày 27/04/2025 |
21-04-2025 |
27-04-2025 |
21-04-2025 |
| 58 |
Lịch công tác từ ngày 14/04/2025 đến 20/04/2025 |
14-04-2025 |
20-04-2025 |
14-04-2025 |
| 59 |
lịch công tác từ ngày 07/4/2025 đến ngày 13/4/2025 |
07-04-2025 |
13-04-2025 |
10-04-2025 |
| 60 |
lịch công tác từ ngày 31/3/2025 đến ngày 06/4/2025 |
31-03-2025 |
06-04-2025 |
31-03-2025 |