| 61 |
lịch công tác từ ngày 24/3/2025 đến ngày 30/3/2025 |
24-03-2025 |
30-03-2025 |
24-03-2025 |
| 62 |
Lịch công tác từ ngày 17/3/2025 đến ngày 23/3/2025 |
17-03-2025 |
23-03-2025 |
17-03-2025 |
| 63 |
Lịch công tác từ ngày 10/3/2025 đến ngày 16/3/2025 |
10-03-2025 |
16-03-2025 |
17-03-2025 |
| 64 |
Lịch công tác từ ngày 03/3/2025 đến ngày 09/3/2025 |
03-03-2025 |
09-03-2025 |
03-03-2025 |
| 65 |
Lịch công tác từ ngày 24/02/2025 đến ngày 02/3/2025 bổ sung |
24-02-2025 |
02-03-2025 |
24-02-2025 |
| 66 |
Lịch công tác từ ngày 24/02/2025 đến ngày 02/3/2025 |
24-02-2025 |
02-03-2025 |
24-02-2025 |
| 67 |
Lịch công tác từ ngày 17/02/2025 đến ngày 23/02/2025 |
17-02-2025 |
23-02-2025 |
18-02-2025 |
| 68 |
Lịch công tác từ ngày 10/02/2024 đến ngày 16/02/2025 |
10-02-2025 |
16-02-2025 |
11-02-2025 |
| 69 |
Lịch công tác từ ngày 03/02/2024 đến ngày 09/02/2025 |
03-02-2025 |
09-02-2025 |
03-02-2025 |
| 70 |
Lịch công tác từ ngày 20/01/2024 đến ngày 26/01/2025 |
20-01-2025 |
26-01-2025 |
21-01-2025 |
| 71 |
Lịch công tác từ ngày 13/01/2024 đến ngày 19/01/2025 |
13-01-2025 |
19-01-2025 |
13-01-2025 |
| 72 |
Lịch công tác từ ngày 06/01/2024 đến ngày 12/01/2025 |
06-01-2025 |
12-01-2025 |
13-01-2025 |
| 73 |
Lịch công tác từ ngày 30/12/2024 đến ngày 05/01/2025 |
30-12-2024 |
05-01-2025 |
30-12-2024 |
| 74 |
Lịch công tác từ ngày 23/12/2024 đến ngày 29/12/2024 |
23-12-2024 |
29-12-2024 |
23-12-2024 |
| 75 |
Lịch công tác từ ngày 16/12/2024 đến ngày 22/12/2024 |
16-12-2024 |
22-12-2024 |
16-12-2024 |